translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "gây bất ngờ" (1件)
gây bất ngờ
日本語 驚かせる
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
その映画は観客を驚かせることを約束します。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "gây bất ngờ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "gây bất ngờ" (3件)
Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
彼は視聴者を驚かせるために新しい要素を見つけたいと思っています。
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
その映画は観客を驚かせることを約束します。
Hành động của tay vợt đã gây bất ngờ cho khán giả.
その選手の行動は観客を驚かせた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)